Skip to content

Bảng thuật ngữ

Bảng thuật ngữ dịch Onetime Secret

Section titled “Bảng thuật ngữ dịch Onetime Secret”

Bảng thuật ngữ này cung cấp các bản dịch chuẩn hóa cho các thuật ngữ chính để đảm bảo tính nhất quán trong ứng dụng Onetime Secret. Được phát triển theo hướng dẫn dịch thuật và nhu cầu của tiếng Việt.

EnglishTiếng Việt (VI)ContextNotes
secret (noun)bí mậtKhái niệm trung tâm của ứng dụngPhù hợp cho ngữ cảnh chuyên nghiệp
secret (adj)bí mật/an toàn
passphrasecụm mật khẩuPhương thức xác thực cho bí mậtThuật ngữ ghép phân biệt với mật khẩu tài khoản
passwordmật khẩuThông tin đăng nhập tài khoảnThuật ngữ chuẩn cho mật khẩu tài khoản
burnxóa vĩnh viễnHành động xóa bí mật trước khi xemXóa vĩnh viễn
view/revealxem/hiển thịHành động truy cập bí mật
linkliên kếtURL cho phép truy cập bí mật
encrypt/encryptedmã hóa/đã mã hóaPhương pháp bảo mật
securean toànTrạng thái bảo vệ

Các thành phần giao diện người dùng

Section titled “Các thành phần giao diện người dùng”
EnglishTiếng Việt (VI)Context
Share a secretChia sẻ bí mậtHành động chính
Create AccountTạo tài khoảnĐăng ký
Sign InĐăng nhậpXác thực
DashboardBảng điều khiểnTrang chính của người dùng
SettingsCài đặtTrang cấu hình
Privacy OptionsTùy chọn quyền riêng tưCài đặt bí mật
FeedbackPhản hồiNhận xét của người dùng
EnglishTiếng Việt (VI)Context
receivedđã nhậnBí mật đã được xem
burnedđã xóa vĩnh viễnBí mật bị xóa trước khi xem
expiredđã hết hạnBí mật không còn khả dụng do thời gian
createdđã tạoBí mật đã được tạo
activehoạt độngBí mật khả dụng
inactivekhông hoạt độngBí mật không khả dụng

Thuật ngữ liên quan đến thời gian

Section titled “Thuật ngữ liên quan đến thời gian”
EnglishTiếng Việt (VI)Context
expires inhết hạn sauThời gian cho đến khi bí mật không khả dụng
day/daysngàyĐơn vị thời gian
hour/hoursgiờĐơn vị thời gian
minute/minutesphútĐơn vị thời gian
second/secondsgiâyĐơn vị thời gian
EnglishTiếng Việt (VI)Context
one-time accesstruy cập một lầnTính năng bảo mật chính
passphrase protectionbảo vệ bằng cụm mật khẩuBảo mật bổ sung
encrypted in transitmã hóa khi truyềnPhương pháp bảo vệ dữ liệu
encrypted at restmã hóa khi lưu trữBảo vệ lưu trữ

Thuật ngữ liên quan đến tài khoản

Section titled “Thuật ngữ liên quan đến tài khoản”
EnglishTiếng Việt (VI)Context
emailemailĐịnh danh người dùng
passwordmật khẩuXác thực tài khoản
accounttài khoảnHồ sơ người dùng
subscriptionđăng kýDịch vụ trả phí
customerkhách hàngNgười dùng trả phí

Thuật ngữ liên quan đến tên miền

Section titled “Thuật ngữ liên quan đến tên miền”
EnglishTiếng Việt (VI)Context
custom domaintên miền tùy chỉnhTính năng cao cấp
domain verificationxác minh tên miềnQuy trình thiết lập
DNS recordbản ghi DNSCấu hình
CNAME recordbản ghi CNAMECấu hình DNS
EnglishTiếng Việt (VI)Context
errorlỗiThông báo vấn đề
warningcảnh báoThông báo nhắc nhở
oopsrất tiếcGiới thiệu thân thiện về lỗi
EnglishTiếng Việt (VI)Context
submitgửiHành động biểu mẫu
cancelhủyHành động tiêu cực
confirmxác nhậnHành động tích cực
copy to clipboardsao chép vào clipboardHành động hỗ trợ
continuetiếp tụcĐiều hướng
backquay lạiĐiều hướng
EnglishTiếng Việt (VI)Context
secure linksliên kết an toànTính năng sản phẩm
privacy-first designthiết kế ưu tiên quyền riêng tưTriết lý thiết kế
custom brandingthương hiệu tùy chỉnhTính năng cao cấp
  1. Tính nhất quán: Sử dụng cùng một bản dịch cho thuật ngữ trong toàn bộ ứng dụng
  2. Ngữ cảnh: Xem xét cách thuật ngữ được sử dụng trong ứng dụng
  3. Thích ứng văn hóa: Điều chỉnh thuật ngữ theo quy ước địa phương khi cần thiết
  4. Độ chính xác kỹ thuật: Đảm bảo dịch chính xác các thuật ngữ bảo mật
  5. Giọng điệu: Duy trì giọng điệu chuyên nghiệp nhưng trực tiếp
  • Tiếng Việt là ngôn ngữ phân tích, không có biến đổi hình thái
  • Sáu dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, không dấu) cần thiết để phân biệt ý nghĩa
  • Không có giống ngữ pháp hay dạng số nhiều (trừ khi cần nhấn mạnh)
  • Phân biệt quan trọng: “mật khẩu” cho tài khoản vs “cụm mật khẩu” cho bảo vệ bí mật riêng lẻ
  • Từ ghép được viết tách: mã hóa, bảo mật, tài khoản (không như tiếng Đức hay Thụy Điển)
  • Thứ tự từ: Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (SVO)
  • Sử dụng “bạn” hoặc “quý khách” cho giọng điệu chuyên nghiệp phù hợp